hậu cần
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc đảm bảo vật chất, kỹ thuật, vận chuyển, đời sống... cho hoạt động của một tổ chức, đặc biệt là trong quân đội: Chỉ toàn bộ các hoạt động cung ứng, tiếp tế từ hậu phương để duy trì và phục vụ cho lực lượng ở tiền tuyến hoặc nơi thực thi nhiệm vụ.
- Bộ phận chuyên trách công việc này trong một tổ chức, đơn vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công tác hậu cần cho chiến dịch được chuẩn bị rất chu đáo.
- Anh ấy phục vụ trong ngành hậu cần của quân đội.
- Hậu cần là một yếu tố then chốt quyết định thành bại trên chiến trường.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hậu cần tại chỗ": chỉ việc tổ chức cung ứng, tiếp tế bằng nguồn lực khai thác được ngay tại nơi đóng quân hoặc thực hiện nhiệm vụ.
- "Hậu cần kỹ thuật": chỉ công tác đảm bảo về mặt kỹ thuật, sửa chữa, bảo dưỡng trang thiết bị, vũ khí.
Biến thể và từ liên quan
- Tiền phương (danh từ): chỉ khu vực trực tiếp chiến đấu hoặc thực thi nhiệm vụ chính, đối lập với hậu phương.
- Tiếp vận (danh từ): từ gần nghĩa, thường dùng trong các ngữ cảnh dân sự hơn, chỉ hoạt động cung ứng và vận chuyển hàng hóa, nguyên vật liệu.
- Hậu phương (danh từ): chỉ vùng phía sau, nơi cung cấp nhân lực, vật lực cho tiền tuyến.
Từ đồng nghĩa
- Tiếp tế: cung cấp lương thực, đạn dược, trang bị.
- Cung ứng: cung cấp (vật chất) theo nhu cầu.
- Vận tải: chuyên chở, vận chuyển (một bộ phận của công tác hậu cần).
Các cụm từ liên quan
- Bảo đảm hậu cần: thực hiện công tác cung ứng, tiếp tế đầy đủ và kịp thời.
- Nhiệm vụ của chúng tôi là bảo đảm hậu cần cho toàn đơn vị.
- Hệ thống hậu cần: chỉ mạng lưới tổ chức, con người và phương tiện thực hiện công tác hậu cần.
- Hệ thống hậu cần hiện đại giúp vận chuyển hàng hóa nhanh chóng.
Thành ngữ, khái niệm liên quan
- "Lấy chiến tranh nuôi chiến tranh": một khái niệm liên quan đến hậu cần tại chỗ, chỉ việc tận dụng nguồn lực từ địa phương hoặc chiến lợi phẩm để tiếp tục chiến đấu.
- "Quân lương chưa động, lương thảo đi trước": nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác hậu cần (lương thảo) phải được chuẩn bị trước khi hành quân.